91
GK
A. Marchesín
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
94
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
91
34
38
39
39
39
42
36
40
40
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
96
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
53
Tăng tốc
60
Dứt điểm
23
Lực sút
28
Sút xa
15
Chọn vị trí
23
Vô lê
20
Penalty
18
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
23
Chuyền dài
34
Đá phạt
18
Sút xoáy
21
Rê bóng
34
Giữ bóng
25
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
88
Kèm người
23
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
58
Thể lực
43
Quyết đoán
58
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
87
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé