87
GK
A. Marchesín
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
87
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
84
42
45
43
43
45
46
42
45
45
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
86
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
27
Lực sút
65
Sút xa
25
Chọn vị trí
31
Vô lê
28
Penalty
27
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
31
Chuyền dài
45
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
36
Giữ bóng
32
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
81
Kèm người
34
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
67
Thể lực
48
Quyết đoán
55
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
86
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández