69
GK
A. Marchesín
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
69
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
66
27
29
28
28
30
31
27
30
30
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
68
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
49
Sút xa
10
Chọn vị trí
16
Vô lê
13
Penalty
12
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
16
Chuyền dài
30
Đá phạt
13
Sút xoáy
14
Rê bóng
21
Giữ bóng
17
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
65
Kèm người
19
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
50
Thể lực
33
Quyết đoán
40
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández