100
GK
A. Marchesín
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Marchesín
GK
100
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
41
46
48
48
47
50
42
48
48
39
39
39
39
41
41
39
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
99
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
30
Sút xa
19
Chọn vị trí
26
Vô lê
22
Penalty
26
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
33
Chuyền dài
43
Đá phạt
31
Sút xoáy
26
Rê bóng
53
Giữ bóng
30
Khéo léo
86
Thăng bằng
77
Phản ứng
96
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
63
Thể lực
45
Quyết đoán
68
Nhảy
89
Bình tĩnh
77
TM đổ người
100
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2024~ | 그레미우 | |
| 2024~2025 | 그레미우 | |
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2019 |
America
|
|
| 2014~2016 |
Santos Laguna
|
|
| 2009~2014 |
Lanus
|
|
| 2007~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé