96
CB
A. Rüdiger
16
25
80
80
79
79
85
81
91
82
82
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
100
Sút
65
Chuyền bóng
82
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
53
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
90
Đá phạt
64
Sút xoáy
50
Rê bóng
72
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé