112
CB
A. Rüdiger
24
30
100
98
97
97
102
98
107
99
99
109
109
106
106
105
105
109
Tốc độ
111
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
107
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
110
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
102
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé