115
CB
A. Rüdiger
27
27
102
101
99
99
105
101
110
101
101
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
112
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
85
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
114
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
109
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia