117
CB
A. Rüdiger
28
30
103
102
101
101
107
103
113
103
103
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
115
Sút
92
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
83
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
117
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
112
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
119
Nhảy
115
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé