103
CB
A. Rüdiger
21
20
85
85
85
85
90
86
97
87
87
100
100
96
96
94
94
100
Tốc độ
104
Sút
69
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
57
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
56
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
102
Đá phạt
60
Sút xoáy
60
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
107
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia