113
CB
A. Rüdiger
26
23
97
96
95
95
102
97
108
98
98
110
110
107
107
105
105
110
Tốc độ
113
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
110
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
74
Lực sút
105
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
112
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia