90
LB
B. Mendy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
90
185cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
75
79
81
81
81
80
85
82
82
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
90
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
54
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
56
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé