63
LB
B. Mendy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
63
LM
63
185cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
56
59
60
60
59
60
60
60
60
61
61
60
60
60
60
61
Tốc độ
60
Sút
46
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
61
Thể chất
53
Tốc độ
63
Tăng tốc
58
Dứt điểm
33
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
59
Đá phạt
37
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
59
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
33
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé