83
LB
B. Mendy
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
83
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
68
71
73
73
73
71
77
76
76
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
84
Sút
51
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
40
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
87
Chuyền dài
69
Đá phạt
30
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé