95
LB
B. Mendy
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
95
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
84
86
87
87
86
85
89
89
89
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
97
Sút
70
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
68
Chọn vị trí
83
Vô lê
35
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
102
Chuyền dài
86
Đá phạt
46
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
81
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia