88
LB
B. Mendy
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
88
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
74
77
80
80
78
77
82
81
81
83
83
85
85
85
85
83
Tốc độ
90
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
53
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
28
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
93
Chuyền dài
76
Đá phạt
37
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
69
Phản ứng
82
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia