92
LB
B. Mendy
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
92
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
79
82
84
84
84
82
87
86
86
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
94
Sút
65
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
60
Lực sút
86
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
38
Penalty
50
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
100
Chuyền dài
82
Đá phạt
44
Sút xoáy
87
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
95
Thể lực
93
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé