81
ST
M. Taremi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
81
CF
81
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
78
78
78
69
76
55
77
77
50
50
55
55
58
58
50
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
68
Rê bóng
83
Phòng thủ
36
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
75
Chuyền dài
65
Đá phạt
50
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
39
Lấy bóng
39
Cắt bóng
19
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
57
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández