117
ST
M. Taremi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
117
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
114
114
112
112
105
112
89
111
111
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
100
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
114
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
99
Chuyền dài
96
Đá phạt
80
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
116
Thể lực
112
Quyết đoán
101
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández