107
ST
M. Taremi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
107
CF
105
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
104
102
99
99
93
101
76
98
98
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
101
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
51
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
106
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
77
Chuyền dài
86
Đá phạt
70
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
36
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
103
Thể lực
101
Quyết đoán
87
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 54 - Lẻ 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández