102
ST
M. Taremi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
102
CF
101
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
99
98
95
95
86
94
70
94
94
64
64
68
68
72
72
64
Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
84
Rê bóng
98
Phòng thủ
47
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
86
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
104
Kèm người
45
Lấy bóng
50
Cắt bóng
32
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
95
Thể lực
91
Quyết đoán
72
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé