112
ST
M. Taremi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
112
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
109
108
105
105
101
106
87
105
105
83
84
85
85
87
87
83
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
68
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
95
Chọn vị trí
114
Vô lê
101
Penalty
110
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
91
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
52
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé