71
ST
M. Taremi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehdi Taremi
ST
71
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
68
69
68
68
63
69
49
67
67
44
45
48
48
50
50
44
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
33
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
75
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
43
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
55
Phản ứng
67
Kèm người
33
Lấy bóng
36
Cắt bóng
20
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
68
Thể lực
57
Quyết đoán
40
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 알가라파 SC | |
| 2016~2016 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2013~2014 | 이란자반 FC | |
| 2012~2014 | 이란자반 FC | |
| 2010~2012 | 샤힌 부시르 FC | |
| 2010~2013 | 샤힌 부시르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández