71
CM
M. Dembélé
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CM
71
CAM
71
CDM
70
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
64
66
66
66
68
68
67
66
66
65
65
63
63
64
64
65
Tốc độ
59
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
80
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
73
Thể lực
58
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández