83
CM
M. Dembélé
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CM
83
CDM
82
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
76
78
77
77
80
79
79
78
78
77
77
75
75
76
76
77
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
79
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
70
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
92
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
89
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé