98
CF
M. Dembélé
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CF
98
ST
97
CAM
97
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
95
94
94
90
94
83
94
94
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
103
Phòng thủ
71
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
89
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
92
Thăng bằng
106
Phản ứng
87
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé