95
CM
M. Dembélé
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CM
95
CAM
95
CDM
95
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
91
90
90
92
92
92
91
91
89
89
88
88
89
89
89
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
101
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
101
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
89
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé