82
CM
M. Dembélé
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CM
82
CDM
81
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
75
77
76
76
79
78
78
76
76
76
76
74
74
75
75
76
Tốc độ
74
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
63
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
63
Chuyền dài
78
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
90
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé