90
CM
M. Dembélé
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
CM
90
CAM
90
CDM
89
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
84
86
85
85
87
87
86
86
86
84
84
83
83
84
84
84
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
87
Đá phạt
61
Sút xoáy
72
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
95
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Guangzhou city
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
Fulham
|
|
| 2006~2010 |
AZ
|
|
| 2005~2006 |
Willem II
|
|
| 2004~2005 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé