96
ST
G. Scamacca
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
96
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
91
86
86
80
87
67
84
84
65
65
64
64
66
66
65
Tốc độ
87
Sút
96
Chuyền bóng
73
Rê bóng
89
Phòng thủ
50
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
51
Chuyền dài
65
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
87
Kèm người
51
Lấy bóng
43
Cắt bóng
44
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
100
Thể lực
87
Quyết đoán
76
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger