98
ST
G. Scamacca
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
98
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
95
93
88
88
81
90
70
85
85
69
69
66
66
67
67
69
Tốc độ
90
Sút
97
Chuyền bóng
74
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
98
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
95
Penalty
99
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
44
Chuyền dài
67
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
62
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
101
Thể lực
76
Quyết đoán
77
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger