115
ST
G. Scamacca
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
115
196cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
112
109
105
105
100
106
87
103
103
83
83
82
82
84
84
83
Tốc độ
107
Sút
114
Chuyền bóng
95
Rê bóng
108
Phòng thủ
68
Thể chất
108
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
115
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
70
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
116
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger