111
ST
G. Scamacca
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
111
196cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
108
105
101
101
96
102
83
99
99
80
80
79
79
80
80
80
Tốc độ
103
Sút
109
Chuyền bóng
90
Rê bóng
103
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
111
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
109
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
66
Chuyền dài
89
Đá phạt
92
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
70
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
112
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández