88
ST
G. Scamacca
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
88
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
85
83
79
79
76
81
63
78
78
59
60
59
59
61
61
59
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
54
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
86
Khéo léo
71
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
50
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
90
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández