94
ST
G. Scamacca
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
94
196cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
91
89
85
85
82
88
70
84
84
66
67
64
64
66
66
66
Tốc độ
79
Sút
93
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
53
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
61
Chuyền dài
84
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
89
Kèm người
57
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
95
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández