96
LB
Nuno Mendes
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Mendes
LB
96
LWB
96
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
86
88
89
89
89
88
91
90
90
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
101
Sút
75
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
63
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 03 - Chẵn 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger