82
RB
De Marcos
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Marcos
RB
82
RM
82
RW
81
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
75
77
78
78
78
77
78
79
79
76
76
79
79
80
80
76
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
81
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
62
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
60
Sút xoáy
81
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé