89
RB
De Marcos
16
32
80
82
83
83
84
83
86
84
84
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
88
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
81
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández