115
CM
De Marcos
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Marcos
CM
115
LB
115
RB
115
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
108
110
110
110
112
110
112
111
111
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
117
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
111
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé