77
RB
De Marcos
10
17
68
71
72
72
71
70
72
73
73
69
69
74
74
75
75
69
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ
86
Tăng tốc
77
Dứt điểm
56
Lực sút
70
Sút xa
53
Chọn vị trí
77
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
73
Chuyền dài
66
Đá phạt
50
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
59
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé