91
RB
De Marcos
16
35
82
84
85
85
85
84
88
86
86
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
90
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
67
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé