71
RB
De Marcos
7
15
62
64
65
65
65
64
68
66
66
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
70
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
63
Vô lê
50
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández