87
CAM
E. Forsberg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
87
CF
85
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
77
82
83
83
80
84
66
83
83
54
54
62
62
67
67
54
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
77
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
46
Lấy bóng
37
Cắt bóng
52
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
83
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández