94
CAM
E. Forsberg
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
94
LM
93
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
84
89
90
90
87
91
74
90
90
63
63
70
70
75
75
63
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
53
Lấy bóng
46
Cắt bóng
58
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández