105
CAM
E. Forsberg
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
105
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
95
100
101
101
98
102
84
101
101
72
72
81
81
86
86
72
Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
70
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández