96
LW
E. Forsberg
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
LW
96
CAM
96
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
90
93
93
93
90
93
74
93
93
63
62
71
71
76
76
63
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
50
Lấy bóng
42
Cắt bóng
56
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
77
Thể lực
99
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé