93
CAM
E. Forsberg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
CAM
93
LM
92
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
83
88
89
89
87
90
74
89
89
63
63
70
70
74
74
63
Tốc độ
77
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
52
Thể chất
74
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
88
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
54
Lấy bóng
45
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
73
Thể lực
78
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández