120
LW
E. Forsberg
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Forsberg
LW
120
CAM
120
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
116
117
117
113
117
95
117
117
82
81
93
93
98
98
82
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
69
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
117
Vô lê
100
Penalty
108
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
123
Chuyền dài
113
Đá phạt
117
Sút xoáy
120
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
117
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
81
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
97
Thể lực
117
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
New York Red Bulls
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2015 |
Malmo FF
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2009~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández