87
CM
I. Rakitić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
87
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
79
81
81
81
84
83
82
81
81
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
63
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
81
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
42
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé