81
CM
I. Rakitić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CM
81
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
73
77
76
76
78
78
68
77
77
58
58
64
64
68
68
58
Tốc độ
63
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
77
Phòng thủ
53
Thể chất
62
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
77
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
49
Lấy bóng
56
Cắt bóng
61
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
58
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
41
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé