99
CAM
I. Rakitić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Rakitić
CAM
99
CM
99
CDM
93
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
92
95
96
96
96
96
90
96
96
83
82
88
88
91
91
83
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
102
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
69
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2007 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández